POST ITEM

Các thông tin cần biết về nước làm mát máy phát điện cho người mới sử dụng 2026

NƯỚC LÀM MÁT MÁY PHÁT ĐIỆN LÀ GÌ? MỘT SỐ THÔNG TIN CẦN BIẾT VỀ NƯỚC LÀM MÁT ĐỘNG CƠ.

Định nghĩa nước làm mát

Nước làm mát là một loại chất lỏng chuyên dụng lưu thông trong hệ thống làm mát của một số động cơ làm mát bằng nước được áp dụng trong nhiều sản phẩm trên thế giới hiện nay (ô tô, xe máy, máy phát điện…). Nhiệm vụ chính của nó là truyền nhiệt từ thân động cơ ra két nước tản nhiệt, giúp duy trì nhiệt độ vận hành ổn định và ngăn chặn tình trạng quá nhiệt dẫn đến cháy nổ hoặc hư hỏng máy.

Thành phần cấu tạo

Khác với nước sinh hoạt thông thường, nước làm mát là một hỗn hợp hóa học được pha trộn theo tỷ lệ nhất định bao gồm:

  • Nước cất: Chiếm phần lớn, đóng vai trò là dung môi truyền nhiệt.

  • Ethylene Glycol: Chất chống đóng băng và tăng điểm sôi (giúp nước không bị sôi ở 100 độ C mà có thể lên tới 120 độ C

  • Chất phụ gia chống ăn mòn: Bảo vệ các chi tiết kim loại (nhôm, gang) và các ống cao su bên trong động cơ không bị gỉ sét hoặc mủn mục.

  • Chất tạo màu: (Xanh lục, đỏ, hồng, cam…) Giúp phân biệt các loại nước làm mát khác nhau và dễ dàng phát hiện điểm rò rỉ.

Công dụng chính của nước làm mát

  • Giải nhiệt: Giữ động cơ ở mức nhiệt lý tưởng nhất từ 80-90 độ C

  • Chống ăn mòn: Bảo vệ hệ thống làm mát cho động cơ hoạt động bền bỉ theo thời gian.

  • Bôi trơn: Hỗ trợ bôi trơn các phớt chặn của bơm nước, giúp bơm hoạt động êm ái.

(Ảnh minh họa)

NƯỚC LÀM MÁT MÁY PHÁT ĐIỆN 

Đối với máy phát điện Kubota, Isuzu hay các dòng máy phát điện phổ biến trên thị trường hiện nay việc duy trì nhiệt độ nước làm mát ổn định là yếu tố sống còn để đảm bảo máy không bị bó máy hoặc giảm tuổi thọ.

Dưới đây là các thông số nhiệt độ tiêu chuẩn và hướng dẫn xử lý cho máy phát điện Kubota:

1. Nhiệt độ làm việc tiêu chuẩn

Máy phát điện Kubota hoạt động hiệu quả nhất khi nước làm mát nằm trong khoảng:

  • Mức lý tưởng: 80 – 90 độ C

  • Ngưỡng an toàn: 70 – 95 độ C

  • Van hằng nhiệt: Thường bắt đầu mở ở mức khoảng 82 độ C để luân chuyển nước ra két tản nhiệt.

2. Khi nào nhiệt độ được coi là bất thường?

  • Dưới 60 độ C: Động cơ quá nguội. Nếu chạy tải nặng ở nhiệt độ này, nhiên liệu sẽ không cháy hết, gây đóng cặn carbon và nhanh mòn xi lanh.

  • Trên 95 độ C: Cảnh báo nguy cơ quá nhiệt. Bạn nên kiểm tra và giảm tải sử dụng để máy giảm nhiệt độ xuống ngưỡng an toàn

  • Trên 100 độ C: Nguy hiểm cao. Nước bắt đầu sôi và tạo áp suất lớn, dễ gây thổi gioăng mặt máy. Cần giảm tải công suất máy hoặc ngừng vận hành để tiến hành kiểm tra trước khi hoạt động lại

3. Nguyên nhân phổ biến khiến máy Kubota bị nóng

Dòng Kubota rất bền nhưng thường gặp sự cố nhiệt do các lỗi bảo trì:

  1. Lưới tản nhiệt bị nghẹt: Bụi bẩn hoặc rác bám vào mặt ngoài của két nước phổ biến nhất ở máy đặt ngoài trời nơi có môi trường khói bụi nhiều hoặc máy lắp cho xe container lạnh

  2. Thiếu nước làm mát: Do rò rỉ ở các mối nối ống cao su hoặc nắp két nước không kín.

  3. Dây curoa quạt bị chùng: Khiến quạt quay không đủ tốc độ để giải nhiệt.

  4. Sử dụng sai nước làm mát: Dùng nước lã lâu ngày gây đóng cặn vôi bên trong các đường ống nhỏ của động cơ Kubota.

4. Lịch bảo trì hệ thống làm mát Kubota

Để máy luôn hoạt động ở nhiệt độ lý tưởng, bạn nên thường xuyên kiểm tra và bảo dưỡng:

  • Kiểm tra hàng ngày: Mực nước ở bình phụ (phải nằm giữa vạch Low và Full).

  • Thay nước định kỳ: Sau mỗi 1.000 giờ hoạt động hoặc 2 năm/lần.

  • Vệ sinh két nước: Xịt rửa các lá nhôm tản nhiệt bằng khí nén hoặc vòi nước áp lực nhẹ sau mỗi 100-200 giờ chạy máy.

MỘT SỐ LƯU Ý VỀ KÉT NƯỚC LÀM MÁT

Hiện nay trên thị trường có nhiều sản phẩm két nước cho máy phát điện đi kèm theo đó là nước làm mát chuyên dụng theo máy.

  • Két nước Toàn Nhôm (All-Aluminum):

    • Cấu tạo: Cả lõi và bình chứa đều bằng nhôm, được hàn kín.

    • Ưu điểm: Hiệu suất tản nhiệt cực cao, độ bền tốt, chịu được áp suất lớn.

    • Ứng dụng: Thường dùng cho máy phát điện công suất lớn.

  • Két nước Đồng – Thau (Copper-Brass):

    • Cấu tạo: Lõi bằng đồng, bình chứa bằng đồng thau.

    • Ưu điểm: Dễ sửa chữa (có thể hàn chì), dẫn nhiệt tốt hơn nhôm, áp dụng cho máy phát điện hoạt động dài ngày.

    • Nhược điểm: Rất nặng, dễ bị ăn mòn và đắt hơn nhôm.

Trên đây là một số thông tin cơ bản giúp bạn thấy vai trò quan trọng của nước làm mát trong hệ thống máy phát điện giúp bạn nắm được các quy định về bảo trì bảo dưỡng giúp máy hoạt động ổn định và bền bỉ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *