BẢNG ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ AIGEN 6210 LÀ GÌ?
BẢNG ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ AIGEN 6210 là dòng thiết bị điều khiển tự động thông minh trang bị cho máy phát điện dân dụng và công nghiệp, container lạnh. So với các dòng thấp hơn, AIGEN 6210 tích hợp công nghệ vi xử lý 32-bit và có khả năng giám sát từ xa rất mạnh mẽ qua Cloud.

Dưới đây là các thông tin chi tiết về tính năng và cách vận hành:
1. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
-
Màn hình LCD: Kích thước 240×128 pixel, hỗ trợ đa ngôn ngữ (Tiếng Anh, Tiếng Trung…), hiển thị đồ họa trực quan.
-
Công nghệ AI & Cloud: Tích hợp Bluetooth, hỗ trợ kết nối 4G/WIFI để giám sát dữ liệu qua đám mây và phản hồi lỗi theo thời gian thực.
-
Khả năng bảo vệ: Tự động theo dõi các thông số như áp suất dầu, nhiệt độ nước, điện áp pin, tốc độ động cơ ($RPM$), và tần số ($Hz$).
-
Cổng kết nối: Hỗ trợ USB, RS485 và truyền thông Modbus để điều khiển bằng máy tính.
2. Các phím chức năng trên mặt máy
-
Phím START (Xanh): Khởi động máy ở chế độ thủ công.
-
Phím STOP/RESET (Đỏ): Dừng máy phát điện hoặc xóa trạng thái lỗi sau khi đã khắc phục.
-
Phím AUTO: Chuyển máy sang chế độ tự động (Chờ tín hiệu từ tủ ATS hoặc tín hiệu khởi động từ xa).
-
Phím MAN (Manual): Chuyển sang chế độ vận hành bằng tay.
-
Phím Cài đặt/Lên xuống: Dùng để điều hướng menu và thay đổi các thông số kỹ thuật bên trong.
3. Quy trình vận hành cơ bản
Khởi động thủ công (Manual Mode)
-
Nhấn phím MAN.
-
Nhấn phím START. Máy sẽ thực hiện quy trình sấy (nếu có) và khởi động động cơ.
-
Quan sát các thông số trên màn hình LCD (Điện áp khoảng 220V/380V/400V, Tần số 50Hz).
-
Đóng tải (Aptomat).
Chế độ tự động (Auto Mode)
-
Nhấn phím AUTO. Đèn LED tại phím Auto sẽ sáng.
-
Ở chế độ này, bảng điều khiển sẽ tự động nổ máy khi nhận được tín hiệu “Remote Start” hoặc khi điện lưới gặp sự cố (nếu có kết nối với bộ giám sát lưới).

CÁC NHÓM LỖI TRÊN BẢNG ĐIỀU KHIỂN VÀ CÁCH KHẮC PHỤC
Bảng điều khiển điện tử AIGEN 6210 sử dụng hệ thống cảnh báo rất chi tiết. Khi có lỗi, máy sẽ hiển thị mã lỗi hoặc biểu tượng trên màn hình LCD, kèm theo đèn báo (thường là đèn Alarm màu đỏ).
Dưới đây là bảng tổng hợp các lỗi phổ biến nhất và cách xử lý nhanh cho bạn:
1. Nhóm lỗi liên quan đến Động cơ
| Tên lỗi hiển thị | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| Low Oil Pressure (Áp suất dầu thấp) | Thiếu dầu nhớt, hỏng cảm biến dầu hoặc lọc dầu bị tắc. | Kiểm tra mức dầu bằng que thăm. Châm thêm dầu nếu thiếu. Kiểm tra dây dẫn cảm biến. |
| High Water Temp (Nhiệt độ nước cao) | Thiếu nước làm mát, hỏng quạt gió hoặc dây curoa bị trùng. | Kiểm tra két nước (đợi máy nguội mới mở nắp). Vệ sinh lưới tản nhiệt. |
| Over Speed (Quá tốc độ) | Bộ điều tốc có vấn đề hoặc cài đặt thông số sai. | Kiểm tra cài đặt tần số ($Hz$). Kiểm tra lại hệ thống phun nhiên liệu. |
| Fail to Start (Lỗi khởi động) | Bình ắc quy yếu, hết nhiên liệu hoặc có không khí trong đường ống dầu. | Kiểm tra điện áp ắc quy (phải >12V hoặc 24V). Xả e (air) đường ống dầu. |
| Fail to Stop (Lỗi không tắt được máy) | Van điện từ (Solenoid) tắt máy bị kẹt. | Kiểm tra rơ-le tắt máy hoặc van solenoid trên bơm cao áp. |
2. Nhóm lỗi liên quan đến Điện áp & Tần số
| Tên lỗi hiển thị | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| Over Current (Quá dòng) | Đang sử dụng thiết bị tiêu thụ điện vượt công suất máy phát. | Ngắt bớt các thiết bị điện không cần thiết trước khi khởi động lại. |
| Under/Over Voltage (Điện áp thấp/cao) | Bộ điều chỉnh điện áp (AVR) bị hỏng hoặc cài đặt sai. | Kiểm tra bộ AVR trong đầu phát. Điều chỉnh lại thông số $V$ trên bảng điều khiển. |
| Under/Over Frequency (Tần số thấp/cao) | Tốc độ động cơ không ổn định. | Điều chỉnh ga động cơ để đạt mức 50Hz (hoặc 60Hz tùy cài đặt). |
| Reverse Power (Ngược công suất) | Thường gặp khi chạy hòa đồng bộ, lỗi kết nối pha. | Kiểm tra thứ tự pha và đấu nối cáp động lực. |
3. Các lỗi về Hệ thống/Cảm biến
-
Sensor Open Circuit: Cảm biến (nhiệt độ hoặc áp suất) bị đứt dây hoặc lỏng giắc cắm.
-
Khắc phục: Kiểm tra lại các đầu đấu nối phía sau bảng điều khiển và trên thân động cơ.
-
-
Emergency Stop: Nút dừng khẩn cấp đang bị nhấn vào.
-
Khắc phục: Xoay nút dừng khẩn cấp theo chiều kim đồng hồ để nó bật ra, sau đó nhấn nút Reset (nút đỏ) trên bảng điều khiển.
-
-
Low Battery Voltage: Bình ắc quy yếu.
-
Khắc phục: Kiểm tra bộ sạc tự động hoặc thay bình ắc quy mới.
-

Quy trình xử lý chung khi máy báo lỗi:
-
Nhấn nút Stop/Reset (màu đỏ): Để tắt còi báo động và xóa lỗi tạm thời.
-
Đọc màn hình: Xem chính xác dòng chữ thông báo lỗi là gì.
-
Khắc phục sự cố: Thực hiện theo bảng hướng dẫn trên.
-
Reset hoàn toàn: Sau khi sửa xong, nhấn giữ nút Reset khoảng 2 giây để bảng điều khiển trở về trạng thái sẵn sàng (Ready).
-
Khởi động lại: Thử khởi động lại ở chế độ Manual trước khi chuyển sang Auto.
Lưu ý quan trọng: Nếu máy báo lỗi Oil Pressure hoặc Water Temp, tuyệt đối không được cố khởi động lại nhiều lần nếu chưa kiểm tra nhớt và nước, vì có thể gây bó máy hoặc cháy động cơ.
